Trong một phát biểu gần đây, Chủ tịch FPT, ông Trương Gia Bình nói: “Nếu tính cả người Việt ở khắp nơi trên thế giới, chúng ta là một “thế lực” trong ngành bán dẫn. Bài toán lớn nhất của chúng ta là phải liên kết lại, hình thành hệ sinh thái của chính mình”. Điều này, một lần nữa cho thấy, tiềm lực người Việt năm châu là rất lớn.
Vậy làm thế nào để liên kết, phát huy tối đa nguồn lực này để thúc đẩy ngành công nghiệp chip bán dẫn “Made in Việt Nam”?. TS David Nghiêm, nguyên Phó hiệu trưởng Cullen College (Mỹ), Giám đốc Trung tâm Viễn thông Đại học Houston, Giám đốc TMA (Talented Minds Agency - Mỹ) Việt Nam, một Việt kiều có rất nhiều cống hiến cho nền KHCN Việt Nam đã có những chia sẻ sâu sắc về vấn đề này.
Vai trò của nguồn lực con người
Việt Nam đã chính thức bước vào giai đoạn mới khi xây dựng nhà máy sản xuất chip bán dẫn đầu tiên. Theo ông, trong bối cảnh này, nguồn lực con người, đặc biệt là trí thức và chuyên gia Việt Nam ở nước ngoài, đóng vai trò như thế nào so với vốn và hạ tầng?
- Việc Việt Nam xây dựng nhà máy sản xuất chip bán dẫn đầu tiên là một cột mốc rất quan trọng, nhưng tôi muốn nhấn mạnh rằng trong ngành bán dẫn, con người luôn đi trước vốn và hạ tầng. Vốn có thể huy động, nhà máy có thể xây trong vài năm, nhưng năng lực con người đặc biệt là năng lực tích lũy tri thức, kinh nghiệm vận hành và tư duy hệ thống, là thứ phải mất hàng chục năm mới hình thành.
Ngành bán dẫn không giống các ngành công nghiệp truyền thống. Đây là lĩnh vực mà sai số rất nhỏ cũng có thể khiến cả dây chuyền thất bại. Do đó, những người đã từng trực tiếp thiết kế chip, vận hành fab, quản lý chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu có giá trị không thể thay thế. Việt Nam rất may mắn là có một lực lượng chuyên gia như vậy đang làm việc tại Mỹ, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc, trong các tập đoàn hàng đầu thế giới.
Nếu chỉ có vốn và hạ tầng mà thiếu con người phù hợp, nhà máy sẽ rất khó phát huy hiệu quả. Ngược lại, nếu có con người giỏi, họ có thể giúp Việt Nam lựa chọn đúng công nghệ, đúng phân khúc, đúng lộ trình đầu tư, tránh được rất nhiều sai lầm đắt giá. Tôi thường nói vui rằng, một quyết định sai trong bán dẫn có thể “đốt” vài tỷ USD, còn một quyết định đúng của người có kinh nghiệm có thể tiết kiệm cho quốc gia cả một thập kỷ.
Vì vậy, trong giai đoạn này, Việt Nam cần coi nguồn lực con người, đặc biệt là Việt kiều, là “tài sản chiến lược”. Nhà máy chip không chỉ là công trình xây bằng bê tông và thép, mà phải là nơi hội tụ tri thức toàn cầu của người Việt. Nếu làm được điều đó, vốn và hạ tầng sẽ phát huy đúng giá trị của chúng.
Ông từng nhiều lần nhấn mạnh rằng Việt Nam có một lực lượng chuyên gia bán dẫn rất mạnh đang làm việc tại Mỹ, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc. Theo ông, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay khiến nguồn lực Việt kiều chưa phát huy được hết vai trò là gì: thiếu thông tin, thiếu cơ chế, hay thiếu niềm tin?
- Theo quan sát và trải nghiệm của tôi, người có nhiều năm về Việt Nam làm việc, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay không hẳn là thiếu thông tin, cũng không hoàn toàn là thiếu cơ chế, mà là sự thiếu rõ ràng và thiếu nhất quán, từ đó dẫn đến thiếu niềm tin. Rất nhiều chuyên gia Việt kiều thực sự muốn đóng góp, nhưng họ không biết bắt đầu từ đâu, vai trò của họ là gì, và đóng góp đó có được tiếp nhận một cách nghiêm túc hay không.
Thông tin hiện nay không thiếu. Các chương trình, lời kêu gọi, hội thảo được tổ chức khá nhiều. Nhưng vấn đề là sau những sự kiện đó, câu chuyện thường không đi tiếp. Chuyên gia được mời phát biểu, chia sẻ, nhưng rất ít khi được tham gia sâu vào quá trình ra quyết định hay triển khai. Điều này khiến họ cảm thấy mình chỉ đóng vai trò “trang trí tri thức”.
Cơ chế cũng là một điểm nghẽn, nhưng sâu xa hơn là cách vận hành cơ chế. Ngành bán dẫn đòi hỏi tốc độ, tính linh hoạt và tôn trọng chuyên môn rất cao. Trong khi đó, nhiều quy trình hiện nay vẫn mang nặng tư duy hành chính, chưa phù hợp với đặc thù của công nghệ cao. Điều này tạo ra khoảng cách rất lớn giữa kỳ vọng của chuyên gia và thực tế làm việc.
Khi những điều này lặp đi lặp lại, niềm tin bị bào mòn. Chuyên gia Việt kiều không đòi hỏi đặc quyền, nhưng họ cần sự rõ ràng: làm gì, quyền hạn đến đâu, trách nhiệm thế nào, và đóng góp của họ có tạo ra thay đổi thực sự hay không. Nếu Việt Nam giải quyết được điểm nghẽn này, tôi tin rằng nguồn lực Việt kiều sẽ tự nhiên được khơi thông.
Việt Nam đã chính thức bước vào giai đoạn mới khi xây dựng nhà máy sản xuất chip bán dẫn đầu tiên. (Ảnh: AI)
Hiện đang hiểu quá hẹp về “thu hút nhân tài”?
Từ thực tế kết nối Việt kiều của các tổ chức trung gian như Talented Minds Agency (do ông đứng đầu), có thể thấy nhiều chuyên gia sẵn sàng đóng góp nhưng không nhất thiết phải “về nước toàn thời gian”. Theo ông, Việt Nam có đang quá hẹp trong cách hiểu về khái niệm “thu hút nhân tài” hay không?
- Tôi cho rằng đúng là Việt Nam vẫn đang hiểu khá hẹp khái niệm “thu hút nhân tài”, khi thường đồng nhất nó với việc mời chuyên gia về nước làm việc toàn thời gian. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và đặc biệt là trong ngành bán dẫn, cách hiểu này đã trở nên lạc hậu.
Rất nhiều chuyên gia Việt kiều hiện nay đang giữ những vị trí rất cao trong các tập đoàn công nghệ lớn. Họ không thể và cũng không cần thiết phải rời bỏ công việc đó để về nước lâu dài. Nhưng điều đó không có nghĩa là họ không thể đóng góp. Trên thực tế, họ có thể đóng góp rất hiệu quả thông qua tư vấn chiến lược, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực, kết nối doanh nghiệp Việt Nam với mạng lưới toàn cầu.
Tại Talented Minds Agency, chúng tôi đã chứng kiến nhiều mô hình hợp tác linh hoạt: chuyên gia tham gia theo dự án, theo giai đoạn, hoặc thậm chí chỉ vài tuần mỗi năm nhưng mang lại giá trị rất lớn. Vấn đề là Việt Nam có sẵn sàng chấp nhận và thiết kế những mô hình hợp tác như vậy hay không.
Thu hút nhân tài trong thời đại mới không phải là “kéo người về”, mà là kết nối chất xám. Điều quan trọng không phải là chuyên gia ngồi ở đâu, mà là họ có được tham gia vào các quyết định quan trọng, có được trao quyền và có thấy đóng góp của mình tạo ra tác động hay không.
Nếu Việt Nam mở rộng cách hiểu này, tôi tin rằng cánh cửa hợp tác với Việt kiều sẽ rộng hơn rất nhiều, đặc biệt trong những ngành chiến lược như bán dẫn.
Theo ông, Việt Nam nên xây dựng một cơ chế kết nối Việt kiều ngành bán dẫn theo mô hình nào thì hiệu quả hơn: một chương trình cấp Nhà nước, một mạng lưới bán chính thức do doanh nghiệp dẫn dắt, hay một nền tảng mở kết hợp cả Nhà nước - doanh nghiệp - trí thức?
- Theo tôi, mô hình hiệu quả nhất không phải là một lựa chọn “hoặc - hoặc”, mà là một nền tảng mở kết hợp cả Nhà nước, doanh nghiệp và giới trí thức. Ngành bán dẫn quá phức tạp để chỉ một chủ thể dẫn dắt.
Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo: xác định chiến lược, ưu tiên quốc gia, xây dựng khung chính sách và tạo thị trường ban đầu. Doanh nghiệp là lực lượng triển khai, hiểu rõ nhu cầu thị trường và biến công nghệ thành sản phẩm. Còn giới trí thức, đặc biệt là Việt kiều, mang đến tri thức, kinh nghiệm và kết nối toàn cầu.
Nếu chỉ có chương trình cấp Nhà nước mà thiếu sự tham gia thực chất của doanh nghiệp, sẽ dễ rơi vào hình thức. Nếu chỉ để doanh nghiệp tự làm, sẽ thiếu tầm nhìn dài hạn. Còn nếu chỉ dựa vào các mạng lưới tự phát của trí thức, rất khó tạo ra sức mạnh quy mô.
Vì vậy, Việt Nam cần một nền tảng kết nối thực sự, nơi vai trò, quyền hạn và trách nhiệm của mỗi bên được xác định rõ. Nền tảng đó phải đủ linh hoạt để chuyên gia Việt kiều có thể tham gia từ xa, theo dự án, nhưng cũng đủ mạnh để biến ý tưởng thành hành động.
Để “thế lực tiềm năng” trở thành “sức mạnh có tổ chức”?
Trong ngành bán dẫn, yếu tố trao quyền chuyên môn và niềm tin được xem là tối quan trọng. Theo ông, Việt Nam cần thay đổi gì trong tư duy quản trị và sử dụng nhân tài để các chuyên gia Việt kiều thực sự dám tham gia sâu, thay vì chỉ đóng vai trò tư vấn hình thức?
- Theo tôi, điều quan trọng nhất là Việt Nam cần thay đổi căn bản tư duy sử dụng nhân tài. Chúng ta phải chuyển từ cách tiếp cận mang tính hình thức “xin ý kiến cho đủ quy trình” sang tư duy “trao quyền và chịu trách nhiệm”. Trong ngành bán dẫn, một lĩnh vực có độ phức tạp cực cao và chu kỳ quyết định rất nhanh, nếu chuyên gia không được trao quyền thực sự, họ sẽ không thể, và cũng không dám, chịu trách nhiệm đến cùng cho một dự án hay một quyết định công nghệ.
Trao quyền ở đây không có nghĩa là buông lỏng quản lý hay bỏ qua kỷ luật tổ chức. Ngược lại, đó là sự phân định rạch ròi giữa quản lý hành chính và quyết định chuyên môn. Người hiểu sâu về công nghệ, quy trình, tiêu chuẩn quốc tế phải được quyền quyết định trong phạm vi chuyên môn của mình, đi kèm với các chỉ số đánh giá rõ ràng về tiến độ, chất lượng và hiệu quả. Cơ chế đánh giá cũng cần chuyển từ nặng về hình thức, báo cáo, quan hệ sang đánh giá dựa trên kết quả đầu ra cụ thể và có thể kiểm chứng.
Một yếu tố không kém phần quan trọng là niềm tin. Niềm tin không thể kêu gọi bằng khẩu hiệu hay lời mời chung chung, mà phải được xây dựng thông qua những hành động nhất quán trong thực tế. Khi các chuyên gia Việt kiều thấy rằng ý kiến của họ được lắng nghe nghiêm túc, được phản hồi minh bạch, và quan trọng nhất là được triển khai đến nơi đến chốn, họ sẽ tự nhiên gắn bó sâu hơn và sẵn sàng tham gia ở mức độ cam kết cao hơn.
Nếu Việt Nam muốn các chuyên gia Việt kiều không chỉ “đứng bên lề tư vấn”, mà thực sự đồng hành, cùng chịu trách nhiệm với các dự án bán dẫn trọng điểm, thì tư duy trao quyền và xây dựng niềm tin phải trở thành nguyên tắc cốt lõi, chứ không chỉ là một tuyên bố thiện chí.
Trong một phát biểu gần đây, Chủ tịch FPT Trương Gia Bình cho rằng nếu cộng cả người Việt trên toàn cầu, Việt Nam là một “thế lực” trong ngành bán dẫn. Theo ông, làm thế nào để “thế lực tiềm năng” này trở thành “sức mạnh có tổ chức”, thay vì chỉ là những nỗ lực rời rạc, tự phát?
- Để biến một “thế lực tiềm năng” thành “sức mạnh có tổ chức”, theo tôi, điều quan trọng nhất là Việt Nam phải có một chiến lược rõ ràng và một đầu mối đủ năng lực để điều phối. Không thể trông chờ vào các nỗ lực tự phát, rời rạc hay chỉ dựa vào nhiệt tình cá nhân của từng chuyên gia. Trong một ngành có độ phức tạp và tính hệ thống cao như bán dẫn, thiếu điều phối đồng nghĩa với lãng phí nguồn lực.
Trước hết, Việt Nam cần xác định rất rõ: chúng ta mong muốn cộng đồng chuyên gia Việt Nam toàn cầu đóng vai trò gì trong từng giai đoạn phát triển của ngành bán dẫn. Họ là lực lượng tư vấn chiến lược cho các quyết sách quốc gia, là nòng cốt trong đào tạo và chuẩn hóa nhân lực, hay là những người trực tiếp tham gia vào các khâu thiết kế, kiểm thử, đóng gói và từng bước tham gia sản xuất? Mỗi vai trò đòi hỏi cơ chế kết nối, cam kết và đo lường khác nhau. Khi mục tiêu còn mơ hồ, việc tổ chức lực lượng sẽ luôn dừng lại ở mức phong trào.
Tiếp theo, cần xây dựng các mạng lưới chuyên gia theo từng lĩnh vực cụ thể – như thiết kế chip, vật liệu, đóng gói, kiểm thử, quản trị chuỗi cung ứng – với người điều phối có uy tín chuyên môn, có nhiệm vụ rõ ràng và có đầu ra cụ thể. Mỗi mạng lưới không chỉ để trao đổi học thuật, mà phải gắn với các dự án, chương trình đào tạo, hoặc sản phẩm cụ thể trong nước.
Khi các mạng lưới này được kết nối với doanh nghiệp và cơ quan quản lý trong một cấu trúc thống nhất, “thế lực” sẽ không còn là một khái niệm trừu tượng hay một lời khích lệ tinh thần, mà trở thành năng lực thực tế, có thể huy động, đo lường và phát triển bền vững theo thời gian.
Nhìn về 10–15 năm tới, theo ông, thước đo thành công của chiến lược kết nối Việt kiều trong ngành bán dẫn nên là gì: số chuyên gia hồi hương, số dự án chuyển giao công nghệ, hay việc hình thành một cộng đồng chuyên gia Việt Nam có tiếng nói trên bản đồ bán dẫn toàn cầu?
- Theo tôi, nếu nhìn về khung thời gian 10–15 năm, thước đo thành công của chiến lược kết nối Việt kiều trong ngành bán dẫn không nên chỉ dừng lại ở số lượng chuyên gia hồi hương. Hồi hương là một lựa chọn, nhưng không phải là điều kiện tiên quyết để tạo ra giá trị. Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng của ngành bán dẫn, điều quan trọng hơn là mức độ gắn kết, chiều sâu tham gia và tầm ảnh hưởng của cộng đồng chuyên gia Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Thành công, trước hết, là khi Việt Nam có những dự án chip cụ thể – từ thiết kế, đóng gói đến kiểm thử – trong đó dấu ấn của các chuyên gia Việt kiều là rõ ràng và thực chất. Họ có thể tham gia với vai trò kiến trúc sư hệ thống, trưởng nhóm thiết kế, cố vấn công nghệ chủ chốt hay người kết nối với các đối tác quốc tế. Giá trị nằm ở việc tri thức và kinh nghiệm toàn cầu được chuyển hóa thành năng lực nội sinh cho doanh nghiệp và đội ngũ trong nước.
Thước đo tiếp theo là sự hình thành các thế hệ kỹ sư bán dẫn trong nước được đào tạo bài bản, làm việc theo chuẩn quốc tế và có khả năng tham gia trực tiếp vào các dự án phức tạp. Khi lực lượng này trưởng thành, họ không chỉ làm việc cho thị trường nội địa mà còn có thể bước ra thị trường toàn cầu, qua đó tạo ra một vòng lan tỏa tri thức ngược trở lại Việt Nam.
Ở tầm cao hơn, thành công thực sự là khi cộng đồng chuyên gia Việt Nam trong ngành bán dẫn được quốc tế thừa nhận là có tiếng nói. Điều đó thể hiện qua việc họ tham gia các hội đồng kỹ thuật, các dự án quốc tế lớn, các diễn đàn học thuật và công nghiệp uy tín. Khi Việt Nam không chỉ là nơi “nhận công nghệ”, mà là một mắt xích có đóng góp trí tuệ trong hệ sinh thái bán dẫn toàn cầu, khi đó chiến lược kết nối Việt kiều mới có thể coi là đạt được mục tiêu dài hạn và bền vững.
Trân trọng cám ơn TS!